[dà dì]
đại địa
大地回春
dà dì huí chūn
Đất trời hồi sinh
阳光普照大地
yáng guāng pǔ zhào dà dì
Ánh nắng chan hòa khắp mặt đất
大地测量
dà dì cè liáng
Đo đạc địa chất
大地主dà dì zhǔ
đại địa chủ
địa chủ lớn
大地洞dà dì dòng
đại địa động
hang lớn
大地线dà dì xiàn
đại địa tuyến
một đường trắc địa
大地之歌dà dì zhī gē
đại địa chi ca
Das Lied von der Erde
大地原点dà dì yuán diǎn
đại địa nguyên điểm
điểm gốc tọa độ trắc địa