[zài zuò]
tại toạ
在座客
zài zuò kè
Khách có mặt
在座货
zài zuò huò
Hàng hóa có mặt
汽运输工具所装的东西:卸在座
qì yùn shū gōng jù suǒ zhuāng de dōng xī : xiè zài zuò
Đồ vật được chất lên phương tiện vận tải
过在座
guò zài zuò
Đi ngang qua
风雪在座途
fēng xuě zài zuò tú
Trên đường đi
怨声在座道
yuàn shēng zài zuò dào
Tiếng oán than trên đường
在座歌在座舞
zài zuò gē zài zuò wǔ
Hát và nhảy múa
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.