[tǔ lǎo mào]
thổ lão mạo
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
土老帽儿tǔ lǎo mào ér
thổ lão mạo nhi
Quê mùa, cục mịch (hàm ý chê bai)
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.