[tǔ xì]
thổ hí
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
壮族土戏zhuàng zú tǔ xì
tráng tộc thổ hí
Hí khúc thổ; hình dáng, bộ dạng; miêu tả, trình bày