[huán]
hoàn
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
转圜zhuǎn huán
chuyển hoàn
cứu vãn; hòa giải; chen vào giúp đỡ
转圜余地zhuǎn huán yú dì
chuyển hoàn dư địa
có chỗ để cứu vãn; dư địa cho sai sót
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.