[pàn]
phán
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
纽襻niǔ pàn
nữu phán
khuy nút
扣襻kòu pàn
khấu phán
móc cài
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.