[qīng]
thanh
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
圊肥qīng féi
thanh phì
(Phương ngữ) phân chuồng; thứ tạp nhạp (trái với 'trọc'); sạch sẽ; thuần khiết; tĩnh lặng
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.