[dōu quān zi]
飞机在树林子上空兜了两个圈子就飞走了
fēi jī zài shù lín zi shàng kōng dōu le liǎng gè quān zi jiù fēi zǒu le
Chiếc máy bay vòng hai vòng trên khu rừng rồi bay đi
别跟我兜圈子,有话直截了当地说吧
bié gēn wǒ dōu quān zi , yǒu huà zhí jié liǎo dàng dì shuō ba
Đừng vòng vo với tôi, có gì thì nói thẳng ra đi
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.