国民待遇 (guó mín dài yù) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
国民待遇【國民待遇】
[guó mín dài yù]
quốc dân đãi ngộ
4 chữGiải nghĩa 中文
Từ vựng
1
Quyền lợi dân sự ngang bằng với công dân nước sở tại mà một quốc gia dành cho người nước ngoài (cá nhân hoặc pháp nhân) trên lãnh thổ của mình, trừ quyền chính trị.
Ví dụ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.