固定资金 (gù dìng zī jīn) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
固定资金【固定資金】
[gù dìng zī jīn]
cố định tư kim
4 chữGiải nghĩa 中文
Từ vựng
1
Vốn dùng để mua sắm máy móc thiết bị, phương tiện vận tải và các thiết bị bền khác cũng như xây dựng nhà xưởng, nhà ở cho công nhân (đối lập với "vốn lưu động")
2
có thể chia thành vốn cố định sản xuất và vốn cố định phi sản xuất
Ví dụ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.