[tuán jù]
đoàn tụ
夫妻团聚
fū qī tuán jù
Vợ chồng đoàn tụ
全家团聚
quán jiā tuán jù
Cả nhà đoàn tụ
组织和团聚千千万万民众
zǔ zhī hé tuán jù qiān qiān wàn wàn mín zhòng
Tập hợp và đoàn kết hàng triệu hàng triệu dân chúng
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.