[yīn shù]
nhân số
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
质因数zhì yīn shù
chất nhân số
thừa số nguyên tố
充填因数chōng tián yīn shù
sung điền nhân số
nhân tố bổ sung