[chéng shù]
thừa số
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
被乘数bèi chéng shù
bị thừa số
thừa số bị nhân
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.