四大盆地 (sì dà pén dì) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
四大盆地
[sì dà pén dì]
tứ đại bồn địa
4 chữ
Từ vựng
1
bốn bồn địa lớn của Trung Quốc, gồm: bồn địa Tarim 塔里木盆地 ở nam Tân Cương, bồn địa Jungar 準葛爾盆地|准葛尔盆地 ở bắc Tân Cương, bồn địa Tsaidam hay Qaidam 柴達木盆地|柴达木盆地 ở Thanh Hải, và bồn địa Tứ Xuyên 四川盆地 ở tỉnh Tứ Xuyên
Ví dụ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
Từ ghép
0 từ chứa “四大盆地”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.