[rǎng]
nhượng
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
嚷劈rǎng pī
nhượng phách
la khàn cả giọng
嚷嚷rāng rang
cãi nhau ầm ĩ; kêu la; làm cho nhiều người biết
喧嚷xuān rǎng
huyên nhượng
Ồn ào, la hét
吵嚷chǎo rǎng
sảo nhượng
gây ồn ào; ầm ĩ; huyên náo
叫嚷jiào rǎng
khiếu nhượng
kêu la; kêu ca bất bình
闹嚷嚷nào rāng rāng
Ồn ào, huyên náo
吵吵嚷嚷chǎo chǎo rāng rang
làm ầm ĩ
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.