[chā]
sát
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
嚓嚓chā chā
sát sát
âm thanh cào; xé vải; tiếng lốp xe rít
啪嚓pā chā
ba sát
Tiếng rơi, va chạm hoặc vỡ
咔嚓kā chā
ca sát
tiếng gãy hoặc đứt; dừng lại; ngưng đi
咯嚓gē chā
khách
âm thanh gãy làm đôi
喀嚓kā chā
ca sát
gãy hoặc đứt
喊嘁嚓嚓hǎn qī chā chā
hảm thích sát sát
Sơn, véc ni; sơn, quét sơn
嘁里喀嚓qī lǐ kā chā
thích lý ca sát
Nhanh nhẹn, dứt khoát; gọn gàng
嘁里咔嚓qī lǐ kā chā
thích lý ca sát
Nhanh nhẹn, dứt khoát; gọn gàng
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.