[chā chā]
sát sát
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
喊嘁嚓嚓hǎn qī chā chā
hảm thích sát sát
Sơn, véc ni; sơn, quét sơn
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.