[tì pēn]
xì phun
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
打嚏喷dǎ tì pēn
đả xì phun
hắt xì
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.