[tì]
xì
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
嚏喷tì pēn
xì phun
hắt xì
阿嚏ā tì
a xì
喷嚏pēn tì
phun xì
喷嚏剂pēn tì jì
phun xì tễ
chất gây hắt xì
打喷嚏dǎ pēn tì
đả phun xì
打嚏喷dǎ tì pēn
đả xì phun
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.