[gá mǎ lán]
cát mã lan
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
噶玛兰族gá mǎ lán zú
cát mã lan tộc
Kavalan, một trong những dân tộc bản địa của Đài Loan
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.