[jìn]
cấm
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
噤声jìn shēng
cấm thanh
giữ im lặng
噤声令jìn shēng lìng
cấm thanh lệnh
lệnh bịt miệng
噤若寒蝉jìn ruò hán chán
cấm nhược hàn thiền
im lặng vì sợ hãi
口噤kǒu jìn
khẩu cấm
hàm răng nghiến chặt
冷噤lěng jìn
lạnh cấm
Lạnh run; rùng mình
寒噤hán jìn
hàn cấm
một cơn rùng mình
打寒噤dǎ hán jìn
đả hàn cấm
Rùng mình; run rẩy
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.