汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Hỏi Đáp
Mới
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
冷噤 (lěng jìn) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
冷噤
[lěng jìn]
lạnh cấm
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Danh từ
1
Lạnh run
2
rùng mình
Ví dụ
打了个冷噤
dǎ le gè lěng jìn
rùng mình
Từ ghép
0 từ chứa “冷噤”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Cận nghĩa · Trái nghĩa
Từ cận nghĩa
冷颤
Mở khoá từ cận nghĩa & trái nghĩa
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
名 · Danh từ
冷战;寒噤
打了个~
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
冷
lěng
lạnh
Lạnh, có nhiệt độ thấp; Thờ ơ, không nhiệt tình, không cảm xúc; Làm nguội, làm lạnh
噤
jìn
cấm
Không thể nói; im lặng; Nghiến chặt (răng); Run rẩy; rùng mình (vì lạnh hoặc sợ hãi)