[sī]
tê
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
嘶叫sī jiào
tê khiếu
ngựa hí; kêu hí; la hét
嘶吼sī hǒu
tê hống
gào thét; la hét
嘶喊sī hǎn
tê hảm
la hét
嘶哑sī yǎ
tê á
giọng khàn; khàn khàn; khàn
嘶鸣sī míng
tê minh
ngựa hí; kêu hí
嘶哑声sī yǎ shēng
tê á
giọng khàn
嘶嘶声sī sī shēng
tê tê thanh
tiếng xì
老马嘶风lǎo mǎ sī fēng
lão mã tê phong
ngựa già ngửi gió; bóng gió người lớn tuổi nhưng có hoài bão lớn
老骥嘶风lǎo jì sī fēng
lão ký tê phong
ngựa già thở gió; nghĩa bóng: người cao tuổi với hoài bão lớn
人喊马嘶rén hǎn mǎ sī
nhân hảm mã tê
nghĩa đen: người hô ngựa hí; nghĩa bóng: ồn ào; náo nhiệt
声嘶力竭shēng sī lì jié
thanh tê lực kiệt
la hét đến khản cả giọng
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.