汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Hỏi Đáp
Mới
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
嘶哑 (sī yǎ) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
嘶哑
【嘶啞】
[sī yǎ]
tê á
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Danh từ
1
giọng khàn
2
khàn khàn
3
khàn
Ví dụ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
Từ ghép
1 từ chứa “嘶哑”
嘶哑
声
sī yǎ shēng
tê á
giọng khàn
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
名 · Danh từ
声音沙哑。𥯨“见下,
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
嘶
sī
tê
Kêu, rít, hí (tiếng động lớn, chói tai); Gào, thét (tiếng người); Khàn (giọng nói)
哑
yǎ
Không nói được; câm; Mờ; không bóng; Im lặng; không phát ra tiếng