汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Hỏi Đáp
Mới
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
嘶鸣 (sī míng) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
嘶鸣
【嘶鳴】
[sī míng]
tê minh
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
1
ngựa hí
2
kêu hí
Ví dụ
战马嘶鸣
zhàn mǎ sī míng
Ngựa chiến hí vang
Từ ghép
0 từ chứa “嘶鸣”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Cận nghĩa · Trái nghĩa
Từ cận nghĩa
嘶叫
Mở khoá từ cận nghĩa & trái nghĩa
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
(骡、马等)大声叫
战马~
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
嘶
sī
tê
Kêu, rít, hí (tiếng động lớn, chói tai); Gào, thét (tiếng người); Khàn (giọng nói)
鸣
míng
minh
Phát ra âm thanh, kêu (động vật, vật thể); Bày tỏ, thể hiện (quan điểm, cảm xúc); Phát ra âm thanh bi ai, than vãn