[zuǐ zǐ]
chuỷ tử
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
碎嘴子suì zuǐ zǐ
toái chuỷ tử
Nói nhiều, dai dẳng; người thích nói và nói không ngừng
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.