[dáo gu]
他一肚子不满意,一边收拾,一边叨咕
tā yí dù zǐ bù mǎn yì , yì biān shōu shí , yì biān dáo gu
Anh ta bụng đầy bất mãn, vừa dọn dẹp vừa lẩm bẩm
ddo〈方〉团
ddo〈 fāng 〉 tuán
(Phương ngữ) cục, khối
爸爸走得快,孩子小腿儿紧叨咕都跟不上
bà ba zǒu dé kuài , hái zi xiǎo tuǐ ér jǐn dáo gu dōu gēn bú shàng
Bố đi nhanh, chân con bé ngắn cứ lẩm bẩm theo không kịp
叨咕老账
dáo gu lǎo zhàng
Lải nhải chuyện cũ
这件事儿已经叨咕出头儿来了
zhè jiàn shì ér yǐ jīng dáo gu chū tóu er lái le
Chuyện này đã được bàn tán xôn xao
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.