[chēn]
sân
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
嗔着chēn zhe
trách ai đó vì điều gì
嗔怪chēn guài
sân quái
trách móc; quở trách
嗔喝chēn hē
sân húp
quát mắng ai đó trong cơn thịnh nộ
嗔怒chēn nù
sân nộ
nổi giận
嗔怨chēn yuàn
sân oán
phàn nàn; khiển trách
嗔斥chēn chì
sân xích
quở trách; mắng mỏ
嗔狂chēn kuáng
sân cuồng
bị mất trí
嗔目chēn mù
sân mục
trừng mắt; ánh nhìn giận dữ; mở to mắt
嗔睨chēn nì
sân nghễ
liếc nhìn ai đó với vẻ giận dữ
嗔视chēn shì
sân thị
nhìn ai đó một cách tức giận
嗔色chēn sè
sân sắc
vẻ mặt giận dữ hoặc sưng sỉa
嗔诟chēn gòu
sân cấu
mắng mỏ; nguyền rủa trong cơn thịnh nộ
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.