[chēn guài]
sân quái
他嗔怪家人事先没同他商量
tā chēn guài jiā rén shì xiān méi tóng tā shāng liáng
Anh ấy trách gia đình không bàn bạc với anh ấy trước
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.