汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
嗓门儿 (sǎng mén ér) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
嗓门儿
【嗓門兒】
[sǎng mén ér]
tảng môn nhi
3 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Danh từ
1
Giọng nói
Ví dụ
嗓门儿大
sǎng mén ér dà
Giọng to
Từ ghép
0 từ chứa “嗓门儿”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
名 · Danh từ
嗓音
~大
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
嗓
sǎng
tảng
Cổ họng, phần phía trong của cổ; Giọng nói, âm thanh phát ra từ cổ họng; Phát ra âm thanh từ cổ họng
门
mén
môn
Cửa ra vào của một ngôi nhà hoặc công trình; Bộ phận, đơn vị hành chính hoặc tổ chức; Lĩnh vực, chuyên môn hoặc ngành nghề
儿
ér
nhi
Trẻ con, con cái; Tiểu từ ngữ khí, thường dùng ở cuối từ để biểu thị sự thân mật, nhỏ bé hoặc biến âm