[xiù]
khứu
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
嗅觉xiù jué
khứu giác
嗅探xiù tàn
khứu thám
đánh hơi
嗅球xiù qiú
khứu cầu
hành khứu giác
嗅探犬xiù tàn quǎn
khứu thám khuyển
chó đánh hơi
嗅神经xiù shén jīng
khứu thần kinh
Dây thần kinh khứu giác
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.