[xiù tàn]
khứu thám
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
嗅探犬xiù tàn quǎn
khứu thám khuyển
chó đánh hơi
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.