[jiào shēng]
khiếu thanh
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
猫叫声māo jiào shēng
miêu khiếu thanh
tiếng meo
呼叫声hū jiào shēng
hô khiếu thanh
tiếng kêu
虫鸟叫声chóng niǎo jiào shēng
trùng điểu khiếu thanh
tiếng chim và côn trùng kêu
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.