[shàn biàn]
thiện biện
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
能言善辩néng yán shàn biàn
năng ngôn thiện biện
dẻo miệng; khéo ăn nói
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.