[liú lì]
lưu lợi
他的英语说得很流利
tā de yīng yǔ shuō dé hěn liú lì
Anh ấy nói tiếng Anh rất trôi chảy
文笔流利
wén bǐ liú lì
Văn phong trôi chảy
钢笔尖在纸上流利地滑动着
gāng bǐ jiān zài zhǐ shàng liú lì dì huá dòng zhe
Ngòi bút máy lướt nhẹ nhàng trên giấy
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.