[dìng]
đính
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
吡啶bǐ dìng
bỉ đính
pyridine C5H5N
吖啶ā dìng
acridine
哌啶pài dìng
piperidine
嘧啶mì dìng
mật đính
pyrimidine C4H4N2
吖丁啶ā dīng dìng
azetidine
哌替啶pài tì dìng
pethidine
胞嘧啶bāo mì dìng
bào mật đính
nucleotide cytosine
氨吖啶ān ā dìng
aminoacridine hoặc aminacrine
尿嘧啶niào mì dìng
niệu mật đính
nucleotide uracil
胸腺嘧啶xiōng xiàn mì dìng
hung tuyến mật đính
nucleotide thymine
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.