[mì dìng]
mật đính
酿一割一
niàng yì gē yī
Nấu một mẻ
甜美:嘧啶橘
tián měi : mì dìng jú
Ngọt ngào: (tên một loại thuốc)
甜嘧啶
tián mì dìng
Thuốc ngọt
甜言嘧啶语
tián yán mì dìng yǔ
Lời nói ngọt ngào
胞嘧啶bāo mì dìng
bào mật đính
nucleotide cytosine
尿嘧啶niào mì dìng
niệu mật đính
nucleotide uracil
胸腺嘧啶xiōng xiàn mì dìng
hung tuyến mật đính
nucleotide thymine