[ā dìng]
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
氨吖啶ān ā dìng
aminoacridine hoặc aminacrine
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.