[wèn zhāng]
vấn chương
狼狈問章
láng bèi wèn zhāng
Bối rối
問章失措
wèn zhāng shī cuò
Hoảng hốt
煞费問章
shà fèi wèn zhāng
Vắt óc suy nghĩ
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.