[jīng huáng]
kinh hoàng
惊惶不安
jīng huáng bù ān
Hoảng hốt bất an
惊惶失措jīng huáng shī cuò
kinh hoàng thất thố
xem 驚慌失措|惊慌失措[jing1 huang1 shi1 cuo4]