[zhú]
trục
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
商躅shāng zhú
thương trục
Dừng lại; cản trở
踯躅zhí zhú
trịch trục
dẫm đạp; đi nặng nề; la cà
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.