[shāng yì]
thương nghị
这个问题如何解决,还须好好儿商议一下
zhè ge wèn tí rú hé jiě jué , hái xū hǎo hāo er shāng yì yí xià
Vấn đề này giải quyết thế nào, còn phải bàn bạc kỹ lưỡng
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.