[jiāo shè]
giao thiệp
办交涉
bàn jiāo shè
Làm việc với, đàm phán
你去交涉—下,看能不能提前交货
nǐ qù jiāo shè — xià , kàn néng bu néng tí qián jiāo huò
Anh đi đàm phán xem có thể giao hàng trước không
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.