[shāng yòng]
thương dụng
商用办公楼
shāng yòng bàn gōng lóu
Tòa nhà văn phòng cho thuê
商用软件
shāng yòng ruǎn jiàn
Phần mềm thương mại
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.