[mào yì]
mậu dịch
对外贸易
duì wài mào yì
Thương mại đối ngoại
贸易公司
mào yì gōng sī
Công ty thương mại
贸易风mào yì fēng
mậu dịch
Gió tín phong; gió mậu dịch
贸易战mào yì zhàn
mậu dịch
chiến tranh thương mại
贸易额mào yì é
mậu dịch
khối lượng thương mại
贸易壁垒mào yì bì lěi
mậu dịch
rào cản thương mại
贸易中心mào yì zhōng xīn
mậu dịch
trung tâm thương mại; trung tâm mua sắm
贸易伙伴mào yì huǒ bàn
mậu dịch
đối tác thương mại
贸易公司mào yì gōng sī
mậu dịch
công ty thương mại
贸易协定mào yì xié dìng
mậu dịch
hiệp định thương mại
贸易组织mào yì zǔ zhī
mậu dịch
tổ chức thương mại
贸易货栈mào yì huò zhàn
mậu dịch
kho hàng thương mại
贸易逆差mào yì nì chā
mậu dịch
thâm hụt thương mại; cán cân thương mại bất lợi
贸易顺差mào yì shùn chā
mậu dịch
thặng dư thương mại