商品交易所 (shāng pǐn jiāo yì suǒ) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
商品交易所
[shāng pǐn jiāo yì suǒ]
thương phẩm giao dịch
5 chữGiải nghĩa 中文
Từ vựng
1
Nơi giao dịch đặc biệt để mua bán hàng hóa số lượng lớn, có thể kinh doanh một hoặc nhiều loại hàng hóa, chia làm giao dịch giao ngay và giao dịch tương lai
Ví dụ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.