[shāng yè]
thương nghiệp
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
商业片shāng yè piàn
thương nghiệp phiến
Phim thương mại
商业街shāng yè jiē
thương nghiệp nhai
Phố có nhiều cửa hàng, trung tâm thương mại
商业化shāng yè huà
thương nghiệp hoá
thương mại hóa
商业区shāng yè qū
thương nghiệp khu
khu thương mại; trung tâm thành phố
商业银行shāng yè yín háng
thương nghiệp ngân hàng
ngân hàng thương mại
商业片儿shāng yè piàn er
Phim thương mại
商业发票shāng yè fā piào
thương nghiệp phát phiếu
hóa đơn thương mại
商业中心shāng yè zhōng xīn
thương nghiệp trung tâm
trung tâm kinh doanh; trung tâm thương mại
商业应用shāng yè yìng yòng
thương nghiệp ứng dụng
ứng dụng kinh doanh
商业机构shāng yè jī gòu
thương nghiệp cơ cấu
tổ chức thương mại
商业模式shāng yè mó shì
thương nghiệp mô thức
mô hình kinh doanh
商业版本shāng yè bǎn běn
thương nghiệp bản bản
phiên bản thương mại