[chàng]
xướng
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
唱多chàng duō
xướng đa
Đưa ra nhận định khẳng định về xu hướng phát triển của thị trường
唱本chàng běn
xướng bản
lời kịch opera
唱盘chàng pán
xướng bàn
mâm xoay đĩa; đĩa hát
唱腔chàng qiāng
xướng khoang
nhạc giọng hát; ari-a
唱喏chàng nuò
xướng nặc
trả lời kính cẩn "vâng"
唱诗chàng shī
xướng thi
Thiên Chúa giáo chỉ hát thánh ca; (sách) ngâm thơ
唱收chàng shōu
xướng thu
Nhân viên thu ngân lớn tiếng đọc số tiền nhận được từ khách hàng
唱酬chàng chóu
xướng thù
Hát đối đáp
唱词chàng cí
xướng từ
lời bài hát; ca từ
唱碟chàng dié
xướng điệp
đĩa hát; đĩa LP
唱段chàng duàn
xướng đoạn
aria
唱标chàng biāo
xướng tiêu
Đọc to báo giá của người mời thầu hoặc giá dự thầu của người dự thầu khi mở thầu
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.