[wéi yī]
duy nhất
这是唯一可行的办法 他是我唯一的亲人。也作惟一
zhè shì wéi yī kě xíng de bàn fǎ tā shì wǒ wéi yī de qīn rén 。 yě zuò wéi yī
Đây là cách duy nhất có thể. Ông ấy là người thân duy nhất của tôi. Cũng viết là 惟一
唯一性wéi yī xìng
duy nhất tính
tính duy nhất