[dān yī]
đơn
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
单一码dān yī mǎ
Unicode; cũng viết 統一碼|统一码
单一登入dān yī dēng rù
đăng nhập một lần
单一货币dān yī huò bì
đồng tiền chung
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.